![]() |
|
Bảng thông tin vệ tinh SatcoDXEXPRESS AM3 (140.0E) |
Bảng thông tin nhanh |
DishTrak (tm) |
![]() |
![]() |
![]() |
| Bản quyền của SatcoDX năm 2008 - Chỉ dùng cho cá nhân
Đang nạp bảng, xin vui lòng đợi trong giây lát Ngày cập nhật: 2008-07-20, 10:08 |
|
Kênh số Tần số GHz Phân cực |
Vùng phủ sóng |
Loại Frame Rate Video Format |
Kênh Aspect Ratio Number of Pixels Video Bitrate |
Chế độ Mã hóa Audio/TT PMT |
SR FEC V-PID A-PID |
PCR 4DTV SID TID NID |
Ngôn ngữ chính Audio Format Sampling Rate Audio Bitrate |
Network Provider Package Information |
First Time Seen by Last Time Seen by |
|||||
|
B6 10.962 GHz V |
![]() EXPAM3KU |
TV-DIG
|
TV 4:3
|
MPEG-2 264 |
7726 3/4 525 780 |
525 7 1 4100 |
RUS Stereo 44.1 kHz
|
IMEDIA-NETWORK rscc |
|
|---|
|
B6 10.981 GHz V |
![]() EXPAM3KU |
TV-DIG-CRYPT |
FGTV SAT
|
MPEG-2 256 |
29812 3/4 350 257 |
350 20500 1 4100 |
|
IMEDIA-NETWORK {Empty} |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TV-DIG 25 Hz 4:2:0 |
MuzTV_Love 4:3 704x576 px
|
MPEG-2 258 |
29812 3/4 524 770 |
524 5 1 4100 |
Stereo 256 kbps 44.1 kHz
|
IMEDIA-NETWORK rscc |
|
||||||
TV-DIG
|
FNS 4:3
|
MPEG-2 264 |
29812 3/4 525 780 |
525 7 1 4100 |
Stereo 44.1 kHz
|
IMEDIA-NETWORK rscc |
|
|
B6 11.090 GHz V |
![]() EXPAM3KU |
TV-DIG
|
TV 4:3
|
MPEG-2 264 |
4996 3/4 525 780 |
525 7 1 4100 |
RUS Stereo 44.1 kHz
|
IMEDIA-NETWORK rscc |
|
|---|
|
B8 11.104 GHz V |
![]() EXPAM3KU |
TV-DIG 25 Hz 4:2:0 |
Yakutia 4:3 720x576 px
|
MPEG-2 273 32 |
5789 3/4 308 256 |
8190 1 1 |
RUS Stereo 384 kbps 44.1 kHz
|
Crosna Provider |
|
|---|
|
Bản quyền của SatcoDX năm 2008
Chỉ dùng cho cá nhân |